dry pint

Học thuật
Thân thiện
dry pint

The farmer pours a dry pint of blueberries into a measuring cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường chất khô: "dry pint" một đơn vị đo thể tích của Hoa Kỳ, được sử dụng để đo các loại hàng hóa khô (như trái cây, hạt ngũ cốc). bằng 0,5 quart khô hoặc chính xác 33,6 inch khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for one dry pint of blueberries. (Công thức yêu cầu một đơn vị khô pint quả việt quất.)
    • A dry pint is not the same as a liquid pint. (Một đơn vị khô pint không giống với một pint chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "measured in dry pints": được đo bằng đơn vị khô pint.
    • Farmers often sell berries by the dry pint. (Nông dân thường bán quả mọng theo đơn vị khô pint.)
Biến thể từ gần giống
  • Liquid pint (n): pint chất lỏng, một đơn vị đo thể tích chất lỏng khác, thường bằng 16 ounce chất lỏng Mỹ.
  • Quart (n): quart, một đơn vị đo lớn hơn; một dry quart bằng 2 dry pints.
  • Bushel (n): giạ, một đơn vị đo lớn hơn nhiều dùng cho hàng khô.
Từ đồng nghĩa
  • US dry pint: pint khô Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
  • Dry measure: đơn vị đo chất khô (chỉ chung hệ thống đo lường).
Lưu ý
  • "Dry pint" một thuật ngữ đo lường cụ thể. không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn, nông nghiệp hoặc mua bán hàng hóa khô.
  • Rất quan trọng để phân biệt giữa "dry pint" (dùng cho hàng khô) "liquid pint" (dùng cho chất lỏng), thể tích thực tế của chúng khác nhau.
dry pint

The farmer pours a dry pint of blueberries into a measuring cup.

Noun
  1. đơn vị khô của Hoa Kỳ bằng 0,5 lít hoặc 33,6 khối in-

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống